N5Minna bài 7

まだ

vẫn còn …; chưa …

Dạng khác:

Cách nối

1Chưa (làm)

Trả lời câu hỏi もう〜ましたか khi chưa làm: いいえ、まだです hoặc まだ〜ていません. Ngụ ý là sẽ làm sau.

  • A: Bạn đã viết thư chưa? B: Chưa.

  • Tôi vẫn chưa ăn trưa.

2Vẫn còn

まだ + khẳng định: trạng thái vẫn đang tiếp diễn, chưa thay đổi.

  • Trời vẫn còn đang mưa.

  • Mới 8 giờ thôi. Không cần vội đâu.

  • Bố tôi đã 60 tuổi rồi nhưng vẫn còn khỏe.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Để nói 'tính đến bây giờ vẫn chưa ăn', dùng まだ食べていません, không dùng まだ食べませんでした. まだ食べません cũng đúng nhưng thường nói rằng lúc này chưa ăn/chưa định ăn, không diễn tả việc chưa hoàn thành theo cùng cách.
  • まだ (vẫn còn / chưa) ↔ もう (đã … rồi / không … nữa).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh