N5Minna bài 7
もう
đã … rồi; (với phủ định) không … nữa; thêm … nữa
Dạng khác: もう〜ました・もう〜ない
Cách nối
- もう + V-ました(đã … rồi)
- もう + Vない/V-ません(không … nữa)
- もう + số lượng/少し(thêm …)
1Đã … rồi
もう + quá khứ: hành động đã hoàn thành. Hỏi もう〜ましたか thì trả lời はい、もう〜ました hoặc いいえ、まだです.
- もう昼ご飯を食べましたか。…はい、もう食べました。
Bạn đã ăn trưa chưa? — Rồi, tôi ăn rồi.
- 宿題はもう終わりました。
Bài tập về nhà đã xong rồi.
- もう10時ですよ。
Đã 10 giờ rồi đấy.
2Không … nữa
もう + phủ định: trước đây có, bây giờ không còn nữa.
- もうたばこを吸いません。
Tôi không hút thuốc nữa.
- もうお金がありません。
Tôi không còn tiền nữa.
3Thêm (một chút, một lần…)
もう + số lượng hoặc 少し: thêm. もう一度 = thêm một lần nữa.
- もう一度言ってください。
Xin hãy nói lại một lần nữa.
- もう少しゆっくり話してください。
Xin hãy nói chậm hơn một chút.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Hỏi もう〜ましたか mà chưa làm thì trả lời いいえ、まだです/まだ〜ていません (✕ まだ〜ませんでした).
- もう〜ない = không … nữa; まだ〜ない = vẫn chưa ….
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:もう宿題をしましたか。 B:いいえ、( )。
Trả lời 'chưa' cho câu hỏi もう〜ましたか → いいえ、まだです. もうしません nghĩa là 'không làm nữa', sai nghĩa.
父は病気になってから、( )お酒を飲みません。
Trước có uống, từ khi ốm thì không uống nữa → もう + phủ định. まだ〜ません không mang nghĩa 'không … nữa'.