N4Minna bài 46
〜ているところだ
đang (đúng lúc) làm gì — đang dở giữa chừng
Cách nối
- Vて + いる + ところだ / ところです
Đang dở giữa chừng
Nhấn mạnh ngay lúc này đang ở giữa một hành động, thường để trả lời 'xong chưa?' hoặc giải thích vì sao chưa làm việc khác được.
- A「会議の資料はできましたか。」B「すみません、今作っているところです。」
A: Tài liệu họp xong chưa? B: Xin lỗi, tôi đang làm đây ạ.
- 今、晩ごはんを作っているところだから、あとで電話するね。
Giờ mình đang nấu cơm tối, lát nữa gọi lại nhé.
- 今調べているところです。ちょっと待ってください。
Tôi đang tra đây. Chờ một chút nhé.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜ている: 〜ている chỉ đơn giản 'đang'; 〜ているところ nhấn mạnh đúng thời điểm đang dở, chưa xong.
- Ba thời điểm: 〜るところ (sắp) / 〜ているところ (đang) / 〜たところ (vừa xong).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn cách diễn tả 'đang viết dở'
A「レポートはもう出しましたか。」B「すみません。今、( )ところです。もうすぐ終わります。」
書いているところです diễn tả đang viết dở, đúng nghĩa được yêu cầu. 書くところです là sắp bắt đầu viết; 書いたところです là vừa viết xong. Riêng câu もうすぐ終わります không đủ để xác định hành động đã bắt đầu hay chưa.
部長は今、お客さんと話して( )ところです。少し待ってください。
Đang nói chuyện ngay lúc này nên phải chờ → 話しているところ. 話していたところ là quá khứ, không hợp với 今 và 待ってください.