N4Minna bài 46

V辞書形+ところだ

sắp sửa làm gì (ngay trước khi bắt đầu)

Cách nối

Ngay trước khi bắt đầu

Dùng khi hành động sắp bắt đầu ngay bây giờ, chưa bắt đầu. Hay đi với これから, 今から, ちょうど今.

  • Bây giờ tôi chuẩn bị ăn trưa.

  • A: Anh đã ra ngoài chưa? B: Chưa, tôi đang sắp đi đây.

  • Cuộc họp sắp bắt đầu ngay bây giờ.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Ba thời điểm: V辞書形+ところ (sắp làm) → Vている+ところ (đang làm) → Vた+ところ (vừa làm xong).
  • Khác 〜つもりです: つもり là dự định (có thể còn lâu); 〜るところ là ngay sát thời điểm bắt đầu.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn dạng diễn tả 'Bây giờ tôi sắp ra khỏi nhà'