N4Minna bài 46
〜たところだ
vừa mới làm xong (ngay trước lúc nói)
Cách nối
- Vた + ところだ / ところです
Vừa xong ngay trước đó
Dùng khi hành động vừa kết thúc ngay trước thời điểm nói (vài phút trước). Hay đi với 今, たった今, ちょうど今.
- A「今どこですか。」B「今、駅に着いたところです。」
A: Bây giờ anh ở đâu? B: Tôi vừa mới đến ga.
- たった今、会議が終わったところです。
Cuộc họp vừa mới kết thúc.
- ちょうど今、昼ごはんを食べたところです。
Tôi vừa ăn trưa xong.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜たばかり: 〜たところ là ngay sau khi xong (rất gần, khách quan); 〜たばかり là cảm giác 'chưa lâu', có thể đã vài ngày, vài tháng.
- Không dùng 〜たところ với mốc xa như 先月, 去年: ×先月日本へ来たところです → ○先月日本へ来たばかりです.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A「山田さんはいますか。」B「あ、今帰った( )です。まだ駅にいると思いますよ。」
今 + Vたところです = vừa mới về (nên chắc còn ở ga). 帰ったままです là 'vẫn giữ nguyên trạng thái', không mang nghĩa 'vừa mới'.
A「もうレポートを出しましたか。」B「はい、たった今( )ところです。」
はい (đã nộp) + たった今 → 出したところ. 出すところ là sắp nộp, mâu thuẫn với はい.