N5

〜だけ

chỉ (giới hạn)

Cách nối

1Chỉ (giới hạn phạm vi)

Giới hạn ở đúng thứ đó, không có thứ khác. Đi với câu khẳng định hoặc phủ định đều được; sắc thái trung tính.

  • Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê.

  • Ngày nghỉ chỉ có Chủ nhật.

  • Chuyện này tôi chỉ kể với bạn thôi.

2Với số lượng, động từ

Đặt sau số lượng để nói 'chỉ ngần ấy', hoặc sau động từ để nói 'chỉ làm việc đó thôi'.

  • Tôi chỉ mua một quả táo.

  • Tiếng Nhật thì tôi chỉ nói được một chút.

  • A: Quý khách tìm gì ạ? B: Không, tôi chỉ xem thôi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • だけ đi với cả khẳng định/phủ định, trung tính; しか bắt buộc đi với phủ định và nhấn 'ít ỏi': 千円だけあります ≈ 千円しかありません.
  • を/が thường bỏ sau だけ (水だけ飲みます); に, で… thì giữ lại (友だちにだけ).
  • Không dùng ×しかあります — lỗi kinh điển trong đề thi.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh