N5
〜なあ
… quá nhỉ, … ghê; ước gì … (cảm thán, nói một mình)
Dạng khác: 〜な
Cách nối
- V普通形/Aい + なあ (thân mật: な)
- Aな・N + だ + なあ
- V-ます + たい + なあ (mong muốn)
1Cảm thán, nói một mình
Bộc lộ cảm xúc (ngạc nhiên, thích thú, mệt mỏi…), thường nói với chính mình hoặc với người thân. Dạng ngắn な nghe mạnh và nam tính hơn.
- きれいな花だなあ。
Hoa đẹp quá!
- 今日は暑いなあ。
Hôm nay nóng ghê.
2Ước muốn: 〜たいなあ/〜といいなあ
Đi với 〜たい hoặc 〜といい để nói lên mong ước của mình.
- 日本へ行きたいなあ。
Muốn đi Nhật quá.
- 明日、晴れるといいなあ。
Mai trời nắng thì hay biết mấy.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Văn nói thân mật, chủ yếu nói một mình; không dùng với cấp trên. Lịch sự hơn thì dùng 〜ですね.
- Danh từ/tính từ な phải có だ: 静かだなあ (×静かなあ).
- Đừng nhầm với な cấm đoán sau V辞書形: 行くな (Đừng đi!) — xem form-prohibitive.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
ああ、この公園は静か( )。
Tính từ đuôi な cần だ trước なあ: 静かだなあ. ×静かなあ là lỗi hay gặp.
Chọn cách diễn tả mong muốn 'muốn leo núi Phú Sĩ một lần', không phải lời rủ hay quyết tâm
一度、富士山に( )なあ。
登りたいなあ diễn tả mong muốn 'muốn leo quá'. 登ろう là thể ý chí, có thể diễn tả quyết tâm hoặc lời rủ; nó không diễn tả trực tiếp mong muốn bằng たい như yêu cầu của câu hỏi.