N4

〜かな

không biết … nhỉ (tự hỏi); Vないかな: mong sao …

Dạng khác: ・

Cách nối

1Tự hỏi: không biết … nhỉ

Dùng khi nói một mình hoặc nói với bạn bè về điều mình không chắc. Không đòi người nghe trả lời như か.

  • Không biết mai trời có nắng không nhỉ.

  • Không biết anh Tanaka có đến không nhỉ.

  • Không biết quán đó có yên tĩnh không nhỉ.

    Tính từ な nối thẳng: 静かかな.

2Vないかな: mong sao, ước gì

Thể phủ định + かな thể hiện mong muốn điều gì đó xảy ra (không mang nghĩa phủ định).

  • Mong sao sớm đến kỳ nghỉ hè.

  • Mong xe buýt mau đến quá.

3Hỏi, nhờ nhẹ nhàng (thân mật)

〜てもいいかな, 〜てくれないかな: hỏi ý hoặc nhờ vả mềm mỏng với người thân.

  • Cái này mình dùng được không nhỉ?

  • Giúp mình một chút được không?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Thân mật; với cấp trên dùng 〜でしょうか.
  • N/Aな không thêm だ: ×雨だかな → 雨(あめ)かな.
  • かしら là cách nói nữ tính, hơi cổ, nghĩa giống かな.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh