〜かな
không biết … nhỉ (tự hỏi); Vないかな: mong sao …
Dạng khác: 〜かなあ・〜かしら
Cách nối
- V普通形 / Aい + かな(あ)
- Aな / N + かな(あ) (bỏ だ)
- Vない + かな(あ) (mong muốn)
1Tự hỏi: không biết … nhỉ
Dùng khi nói một mình hoặc nói với bạn bè về điều mình không chắc. Không đòi người nghe trả lời như か.
- 明日は晴れるかな。
Không biết mai trời có nắng không nhỉ.
- 田中さん、来るかなあ。
Không biết anh Tanaka có đến không nhỉ.
- あの店、静かかな。
Không biết quán đó có yên tĩnh không nhỉ.
Tính từ な nối thẳng: 静かかな.
2Vないかな: mong sao, ước gì
Thể phủ định + かな thể hiện mong muốn điều gì đó xảy ra (không mang nghĩa phủ định).
- 早く夏休みにならないかな。
Mong sao sớm đến kỳ nghỉ hè.
- バス、早く来ないかなあ。
Mong xe buýt mau đến quá.
3Hỏi, nhờ nhẹ nhàng (thân mật)
〜てもいいかな, 〜てくれないかな: hỏi ý hoặc nhờ vả mềm mỏng với người thân.
- これ、使ってもいいかな。
Cái này mình dùng được không nhỉ?
- ちょっと手伝ってくれないかな。
Giúp mình một chút được không?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Thân mật; với cấp trên dùng 〜でしょうか.
- N/Aな không thêm だ: ×雨だかな → 雨かな.
- かしら là cách nói nữ tính, hơi cổ, nghĩa giống かな.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
明日は雨( )。傘を持っていこうかな。
Danh từ nối thẳng với かな, bỏ だ → 雨かな. Muốn dùng の thì phải là 雨なのかな.
バスが全然来ない。早く( )かなあ。
Ở đây người nói mong xe buýt mau đến nên dùng 来ないかなあ. Thể ý chí vẫn nối được với かな, như 行こうかな (không biết mình có nên đi không nhỉ), nhưng 来ようかな không diễn đạt mong muốn xe buýt đến.