N5Minna bài 1
〜か
trợ từ nghi vấn cuối câu: … không?, … à?
Cách nối
- Câu lịch sự (〜です/〜ます) + か
- Văn thân mật: thường bỏ か, lên giọng cuối câu (行く?/学生?)
1Câu hỏi có/không
Thêm か vào cuối câu 〜です/〜ます và lên giọng để thành câu hỏi. Tiếng Nhật thường viết 。 chứ không cần dấu ?.
- あの人は先生ですか。―はい、そうです。
Người kia là giáo viên à? – Vâng, đúng vậy.
- 明日、学校へ行きますか。
Ngày mai bạn có đi học không?
2Câu hỏi có từ để hỏi
Đặt từ để hỏi (何, どこ, だれ, いつ…) vào đúng chỗ của thông tin muốn hỏi, rồi thêm か ở cuối.
- これは何ですか。
Cái này là cái gì?
- トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
3Mời rủ và 'そうですか'
〜ませんか dùng để mời lịch sự. そうですか (hạ giọng) nghĩa là 'vậy à', thể hiện mình đã nghe và hiểu thông tin mới.
- 一緒に昼ご飯を食べませんか。
Cùng ăn trưa với tôi không?
- A:明日は休みです。B:そうですか。
A: Mai tôi được nghỉ. B: Vậy à.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Văn thân mật thường bỏ か và lên giọng: 食べる?; danh từ/tính từ な bỏ だ: 学生?, 暇? (×暇だ?).
- Câu hỏi trong câu (疑問詞 + 普通形 + か) là cách dùng khác — xem embedded-question.
- そうですか (vậy à – nhận thông tin mới) khác そうですね (đúng thế nhỉ – đồng tình).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:これは何です( )。B:辞書です。
Câu hỏi với từ để hỏi 何 cần か ở cuối. ね, よ không tạo câu hỏi.
A:明日は休みです。B:そうです( )。じゃ、明後日会いましょう。
B vừa nhận thông tin mới → そうですか (vậy à). Các trợ từ を, に, が không đứng cuối câu như vậy.