N5Minna bài 6
〜ませんか
(cùng) … không? — mời, rủ người nghe một cách lịch sự
Dạng khác: いっしょに〜ませんか
Cách nối
- (いっしょに) + V-ます + ませんか
1Mời, rủ người khác
Dùng dạng phủ định nghi vấn để mời lịch sự, để người nghe tự quyết định. Hay đi với いっしょに.
- いっしょに京都へ行きませんか。
Bạn có muốn cùng đi Kyoto không?
- 日曜日、いっしょに映画を見ませんか。
Chủ nhật này cùng đi xem phim không?
- ちょっとお茶を飲みませんか。
Uống chút trà không?
2Cách nhận lời và từ chối
Nhận lời: 「ええ、いいですね。〜ましょう」. Từ chối khéo: 「〜はちょっと…」 bỏ lửng, không nói thẳng 'không'.
- A「明日、テニスをしませんか。」B「ええ、いいですね。しましょう。」
A: Mai chơi tennis không? B: Ừ, hay đấy. Chơi thôi.
- A「今晩、飲みに行きませんか。」B「すみません、今晩はちょっと…。」
A: Tối nay đi uống không? B: Xin lỗi, tối nay thì hơi…
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 〜ませんか nhường quyền quyết định cho người nghe nên lịch sự hơn 〜ましょう khi mời người chưa biết ý.
- Trong ngữ cảnh mời, 行きませんか = 'đi không?', không phải hỏi 'bạn không đi à?'.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A「今度の土曜日、いっしょに買い物に( )。」B「ええ、いいですね。」
今度の土曜日 + いっしょに là lời mời → 行きませんか. 行きましたか hỏi việc đã qua, không hợp với tương lai.
A「明日、いっしょに昼ごはんを食べませんか。」B「すみません、明日は( )…。」
Từ chối khéo lời mời: すみません、〜はちょっと…. ぜひ dùng khi nhận lời nhiệt tình, mâu thuẫn với すみません.