N5Minna bài 6

〜ましょう

chúng ta hãy cùng …; … nhé — rủ, đề nghị, hoặc nhận lời mời

Cách nối

1Rủ, đề nghị cùng làm

Người nói chủ động kêu gọi cùng làm, thường khi đã biết người nghe sẽ đồng ý hoặc việc đã được quyết định.

  • Mình nghỉ một chút đi.

  • Gặp nhau trước nhà ga nhé.

  • Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu thôi.

2Nhận lời mời 〜ませんか

Dùng để đồng ý một lời mời: 「ええ、〜ましょう」.

  • A: Cùng về không? B: Ừ, cùng về thôi.

  • A: Đi ăn trưa không? B: Hay đấy. Đi thôi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • So với 〜ませんか: 〜ましょう chủ động, mạnh hơn; khi mời người chưa biết ý thì 〜ませんか lịch sự hơn.
  • Khác 〜ましょうか (có か): là đề nghị giúp 'để tôi … nhé?' hoặc hỏi ý kiến.
  • Thể thông thường của 〜ましょう là thể ý chí: 行こう, 食べよう.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh