N4Minna bài 31
意向形(〜う/〜よう)
… thôi, … nào (rủ thân mật); định …, mình sẽ … (ý chí)
Cách nối
- Nhóm I: âm cuối hàng う → hàng お + う(行く→行こう, 飲む→飲もう)
- Nhóm II: bỏ る + よう(食べる→食べよう)
- Nhóm III: する→しよう, 来る→来よう(こよう)
1Rủ rê thân mật
Là dạng thường của 〜ましょう, dùng với bạn bè, gia đình. Thêm か thành lời đề nghị nhẹ (〜ようか = 〜ましょうか).
- 一緒に帰ろう。
Cùng về thôi.
- 疲れたね。ちょっと休もうか。
Mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút nhé?
2Nói ý định: 〜(よ)うと思っています
Thể ý chí + と思います/と思っています để nói dự định của mình. と思っています dùng cho dự định đã có từ trước và còn tiếp tục.
- 来年日本へ留学しようと思っています。
Tôi đang định sang Nhật du học vào năm sau.
- 週末は部屋を掃除しようと思います。
Cuối tuần tôi định dọn phòng.
3Tự quyết định (nói một mình)
Dùng khi tự nhủ, quyết tâm làm gì.
- よし、今日から毎朝走ろう。
Được rồi, từ hôm nay mình sẽ chạy bộ mỗi sáng.
- 明日は早く起きよう。
Mai mình sẽ dậy sớm.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Nói dự định của người thứ ba dùng と思っています, không dùng と思います.
- Đừng nhầm 〜ようと思う (định làm) với 〜ように (để, sao cho).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
疲れたね。ちょっと( )か。
休む nhóm I: む → も + う → 休もう. 休みよう là ghép nhầm gốc ます với よう.
夏休みに国へ( )と思っています。
帰る là nhóm I: る → ろ + う → 帰ろう. 帰よう là chia nhầm như nhóm II.