〜ましょうか
Để tôi … nhé?; chúng ta … nhé? (đề nghị giúp, hỏi ý để cùng làm)
Cách nối
- V-ます + ましょうか
1Đề nghị làm giúp người nghe
Dùng khi người nói tự đề nghị làm một việc giúp người nghe (Để tôi … nhé?). Người nghe nhận: ええ、お願いします; từ chối: いいえ、けっこうです/大丈夫です。
- 荷物を持ちましょうか。
Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé?
Trả lời: ええ、すみません。お願いします。
- 暑いですね。窓を開けましょうか。
Nóng nhỉ. Để tôi mở cửa sổ nhé?
- タクシーを呼びましょうか。
Để tôi gọi taxi cho bạn nhé?
2Hỏi ý kiến để cùng làm
Hỏi người nghe xem chúng ta nên cùng làm gì, làm thế nào; hay đi với từ để hỏi (何を/どこで/何時に+ましょうか).
- 何時に会いましょうか。
Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ nhé?
- ちょっと休みましょうか。
Mình nghỉ một chút nhé?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác ~ませんか (mời người nghe, tôn trọng ý họ) và ~ましょう (chủ động rủ/kêu gọi cùng làm).
- Câu đề nghị giúp ~ましょうか: chủ thể làm việc là NGƯỜI NÓI; còn ~てください thì người nghe làm.
- Từ chối lịch sự: いいえ、けっこうです/大丈夫です。
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:荷物が多いですね。一つ( )。B:ありがとうございます。
A đề nghị xách giúp nên dùng ~ましょうか (Để tôi … nhé?). ~ませんか là mời người nghe làm, ~てください là nhờ người nghe xách — không hợp với lời cảm ơn của B.
A:明日、どこで( )。B:駅の前はどうですか。
Hỏi ý người nghe về việc cùng làm (gặp ở đâu) dùng どこで~ましょうか. 会いました là quá khứ, không hợp với 明日.