N5Minna bài 14

〜ましょうか

Để tôi … nhé?; chúng ta … nhé? (đề nghị giúp, hỏi ý để cùng làm)

Cách nối

1Đề nghị làm giúp người nghe

Dùng khi người nói tự đề nghị làm một việc giúp người nghe (Để tôi … nhé?). Người nghe nhận: ええ、お願いします; từ chối: いいえ、けっこうです/大丈夫です。

  • Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé?

    Trả lời: ええ、すみません。お願いします。

  • Nóng nhỉ. Để tôi mở cửa sổ nhé?

  • Để tôi gọi taxi cho bạn nhé?

2Hỏi ý kiến để cùng làm

Hỏi người nghe xem chúng ta nên cùng làm gì, làm thế nào; hay đi với từ để hỏi (何を/どこで/何時に+ましょうか).

  • Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ nhé?

  • Mình nghỉ một chút nhé?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác ~ませんか (mời người nghe, tôn trọng ý họ) và ~ましょう (chủ động rủ/kêu gọi cùng làm).
  • Câu đề nghị giúp ~ましょうか: chủ thể làm việc là NGƯỜI NÓI; còn ~てください thì người nghe làm.
  • Từ chối lịch sự: いいえ、けっこうです/大丈夫です。

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh