〜てもいいです
được phép làm …; làm … cũng được
Dạng khác: 〜てもいいですか・〜てもいい
Cách nối
- Vて + もいいです
- Aい→く + てもいいです (例: 狭くてもいい)
- Aな / N + でもいいです
1Xin phép
Vてもいいですか dùng để hỏi xin phép. Đồng ý: ええ、いいですよ/どうぞ; từ chối mềm: すみません、ちょっと…; cấm hẳn: いいえ、いけません。
- ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây có được không?
- 窓を開けてもいいですか。
Tôi mở cửa sổ được không?
Trả lời: ええ、どうぞ。
2Cho phép
Vてもいいです dùng để cho phép người khác làm gì; thêm よ cho thân thiện.
- この辞書を使ってもいいですよ。
Bạn dùng cuốn từ điển này cũng được đấy.
- 疲れたら、休んでもいいです。
Nếu mệt thì nghỉ cũng được.
3Chấp nhận điều kiện (tính từ, danh từ)
Với tính từ い: bỏ い rồi thêm くてもいい; với tính từ な: bỏ な rồi thêm でもいい; với danh từ: thêm でもいい. Nghĩa là “… cũng được”, cho biết điều kiện đó chấp nhận được. Ví dụ: 狭くてもいい、静かでもいい、明日でもいい.
- 部屋は狭くてもいいです。
Phòng chật cũng được.
- 明日でもいいですか。
Ngày mai có được không?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Trả lời “không được”: いいえ、いけません khá mạnh (người trên nói); すみません、ちょっと… mềm hơn.
- Thân mật: ~てもいい?; ~ても大丈夫ですか cũng dùng để xin phép.
- Đối lập: ~てもいい (được phép) ↔ ~てはいけない (không được).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
すみません、このペンを( )いいですか。
Xin phép dùng Vて+もいいですか → 借りてもいいですか. ~てはいけない mới đi với は; không nói ✕借りてはいいですか.
A:答えはひらがなで書いてもいいですか。B:ええ、ひらがな( )いいですよ。
Danh từ + でもいい: “… cũng được” → ひらがなでもいいです. では đi với いけません (cấm), không đi với いいです.