N5Minna bài 15

〜てもいいです

được phép làm …; làm … cũng được

Dạng khác: ・

Cách nối

1Xin phép

Vてもいいですか dùng để hỏi xin phép. Đồng ý: ええ、いいですよ/どうぞ; từ chối mềm: すみません、ちょっと…; cấm hẳn: いいえ、いけません。

  • Tôi chụp ảnh ở đây có được không?

  • Tôi mở cửa sổ được không?

    Trả lời: ええ、どうぞ。

2Cho phép

Vてもいいです dùng để cho phép người khác làm gì; thêm よ cho thân thiện.

  • Bạn dùng cuốn từ điển này cũng được đấy.

  • Nếu mệt thì nghỉ cũng được.

3Chấp nhận điều kiện (tính từ, danh từ)

Với tính từ い: bỏ い rồi thêm くてもいい; với tính từ な: bỏ な rồi thêm でもいい; với danh từ: thêm でもいい. Nghĩa là “… cũng được”, cho biết điều kiện đó chấp nhận được. Ví dụ: 狭くてもいい、静かでもいい、明日でもいい.

  • Phòng chật cũng được.

  • Ngày mai có được không?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Trả lời “không được”: いいえ、いけません khá mạnh (người trên nói); すみません、ちょっと… mềm hơn.
  • Thân mật: ~てもいい?; ~ても大丈夫ですか cũng dùng để xin phép.
  • Đối lập: ~てもいい (được phép) ↔ ~てはいけない (không được).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh