N5Minna bài 11
〜をください
cho tôi … (xin, mua, gọi món)
Cách nối
- N + を + ください
- N + を + số lượng + ください
1Xin, mua, gọi món
Dùng khi muốn ai đó đưa, bán cho mình một vật (ở cửa hàng, nhà hàng…).
- このりんごをください。
Cho tôi táo này.
- すみません、お水をください。
Xin lỗi, cho tôi xin nước.
- あの赤いかばんをください。
Cho tôi cái túi màu đỏ kia.
2Kèm số lượng
Số lượng (từ chỉ số đếm) đứng sau を, ngay trước ください, không cần trợ từ.
- コーヒーを二つください。
Cho tôi hai cốc cà phê.
- 八十円の切手を五枚ください。
Cho tôi 5 con tem 80 yên.
- りんごを三つとみかんを五つください。
Cho tôi 3 quả táo và 5 quả quýt.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Thứ tự tự nhiên: N を + số lượng + ください (コーヒーを二つください); không thêm trợ từ sau số lượng.
- Khác 〜てください: 〜をください xin đồ vật (danh từ); 〜てください nhờ người khác làm hành động (động từ).
- Lịch sự hơn khi gọi món: 〜をお願いします.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
(店で)すみません、この白いシャツ( )ください。
Vật mình xin/mua đi với を: シャツをください. が dùng với ほしい (シャツがほしい), không dùng với ください.
ジュースを( )ください。
Số lượng đứng trực tiếp trước ください, không có trợ từ: ジュースを二つください.