N5Minna bài 1Minna bài 2

N1のN2

của; nối hai danh từ (sở hữu, thuộc về, nội dung, xuất xứ)

Cách nối

1Sở hữu: của

N1 là người sở hữu N2. Thứ tự ngược tiếng Việt: 私の本 = sách của tôi.

  • Đây là sách của tôi.

  • Kia là cặp của thầy phải không?

2Thuộc về, nội dung, xuất xứ

N1 cho biết N2 thuộc tổ chức nào, nói về cái gì, hay sản xuất ở đâu.

  • Anh Miller là nhân viên của công ty IMC.

  • Đây là sách tiếng Nhật.

    nội dung: sách về tiếng Nhật

  • Đây là xe ô tô của Nhật.

    xuất xứ

3Lược danh từ sau の

Khi N2 đã rõ, có thể bỏ N2 và nói 'N1の' (cái của N1).

  • Cái ô đó là của tôi.

  • Cái đồng hồ này là của ai?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Tính từ bổ nghĩa danh từ không dùng の: 高い本 (×高いの本), きれいな花 (×きれいの花).
  • Có thể nối nhiều の: 日本語の先生の本 = sách của giáo viên tiếng Nhật.
  • の còn làm chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa (私の作った料理) — xem ga-no-subject.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh