〜も
cũng; cả A lẫn B (AもBも)
Cách nối
- N + も (thay cho は/が/を)
- N + に/で/へ/と + も (giữ trợ từ, thêm も)
- N1 + も + N2 + も
1Cũng (giống điều vừa nói)
Dùng khi sự việc giống với điều đã nói trước đó. も đứng đúng chỗ của は/が/を.
- ミラーさんは会社員です。私も会社員です。
Anh Miller là nhân viên công ty. Tôi cũng là nhân viên công ty.
- 昨日は雨でした。今日も雨です。
Hôm qua trời mưa. Hôm nay cũng mưa.
- パンを買いました。牛乳も買いました。
Tôi đã mua bánh mì. Tôi cũng mua cả sữa.
牛乳を → 牛乳も
2Kết hợp với に・で・へ・と
Với các trợ từ khác ngoài は/が/を, giữ nguyên trợ từ và thêm も phía sau: にも, でも, へも, とも.
- 京都へ行きました。奈良へも行きました。
Tôi đã đi Kyoto. Tôi cũng đi cả Nara.
- 会社で日本語を使います。家でも使います。
Tôi dùng tiếng Nhật ở công ty. Ở nhà tôi cũng dùng.
でも ở đây = で + も, không phải でも 'nhưng'
3Cả A lẫn B: AもBも
Dùng để nói cả hai đều như nhau; đi với câu khẳng định (cả … đều) hoặc phủ định (cả … đều không).
- 肉も魚も好きです。
Tôi thích cả thịt lẫn cá.
- 兄も姉も東京に住んでいます。
Cả anh trai lẫn chị gái tôi đều sống ở Tokyo.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Trong cách dùng 'cũng' cơ bản, も thay は/が/を: 私も、牛乳も買います. Riêng をも vẫn có trong văn viết hoặc cách nói nhấn mạnh, như 予想をも上回る.
- Từ để hỏi + も + phủ định = hoàn toàn không: 何も食べません (→ interrogative-mo-nai).
- Số lượng + も nhấn mạnh 'những, tới' (3時間も): nghĩa khác, xem particle-mo-number.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
私は肉が好きです。魚( )好きです。
Thích thịt, cá cũng thích → も (cũng). で, に, へ không đánh dấu đối tượng của 好き.
先週京都へ行きました。奈良( )行きました。
Chỉ đích đến với 行く có thể dùng へ; thêm も thành へも, nghĩa là 'cũng đến Nara'. Các lựa chọn khác không phù hợp trong câu này. をも có tồn tại trong cách nói nhấn mạnh, nhưng không dùng để đánh dấu đích đến ở đây.