N5Minna bài 2
〜の(thay cho danh từ)
cái của …; cái … (の thay cho danh từ đã rõ)
Dạng khác: Nのです・Adj+の
Cách nối
- N + の(lược danh từ phía sau: わたしの本 → わたしの)
- Aい + の
- Aな + な + の
- V普通形 + の
1N の: cái của N
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, có thể lược nó và chỉ giữ N の: これはわたしのです (= わたしの本です).
- この傘はだれのですか。…田中さんのです。
Cái ô này của ai? — Của anh Tanaka.
- このかばんはわたしのじゃありません。
Cái túi này không phải của tôi.
- A:これは日本の車ですか。 B:いいえ、ドイツのです。
A: Đây là xe của Nhật à? B: Không, là của Đức.
2Tính từ / mệnh đề + の: cái …
の thay cho danh từ sau tính từ hoặc mệnh đề: 赤いの (cái màu đỏ), 静かなの (cái yên tĩnh), わたしが作ったの (cái tôi làm). Tính từ な phải giữ な.
- その赤いのをください。
Cho tôi cái màu đỏ đó.
- もっと安いのはありませんか。
Có cái nào rẻ hơn không?
- わたしが作ったのを食べてください。
Hãy ăn cái tôi làm nhé.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Aな phải có な: 静かなの (✕ 静かの); Aい nối thẳng: 大きいの.
- Phân biệt với 〜のです/〜んです (giải thích) và の danh từ hóa động từ (Vのが好き).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:これはだれの辞書ですか。 B:わたし( )。
'Của tôi' → わたしの(辞書)です, lược danh từ còn わたしのです. わたしです nghĩa là 'là tôi', sai nghĩa.
このシャツは少し小さいです。もっと大きい( )はありませんか。
の thay cho danh từ シャツ: 大きいの = cái to hơn. Aい không thêm な; こと chỉ sự việc, không chỉ đồ vật.