N5
疑問詞+か
… nào đó (cái gì đó, ai đó, đâu đó, lúc nào đó)
Dạng khác: 何か・誰か・どこか
Cách nối
- 何か/だれか/どこか/いつか
- 何か/だれか(+ が・を thường được lược)+ V
- どこか(へ/に)+ động từ di chuyển(へ/に có thể lược trong hội thoại); どこかで/だれかに + V(thường giữ trợ từ để thể hiện quan hệ)
1Chỉ đối tượng không xác định trong câu hỏi
Từ để hỏi + か thành 'cái gì đó / ai đó / đâu đó'. Câu hỏi với 何か, だれか… là câu hỏi có/không, nên trả lời bằng はい/いいえ trước.
- 何か飲みますか。…はい、お茶をお願いします。
Bạn uống gì không? — Vâng, cho tôi trà.
- だれか来ましたか。…いいえ、だれも来ませんでした。
Có ai đến không? — Không, không ai đến cả.
- 日曜日どこかへ行きましたか。…いいえ、どこへも行きませんでした。
Chủ nhật bạn có đi đâu không? — Không, tôi không đi đâu cả.
2Trong câu khẳng định
Dùng trong câu thường để nói về một thứ, một người, một nơi, một lúc không xác định.
- いつか日本へ行きたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn đi Nhật.
- 何か冷たいものが飲みたいです。
Tôi muốn uống cái gì đó lạnh.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 何か〜ますか hỏi có/không (trả lời はい/いいえ); 何を〜ますか hỏi cái gì (trả lời bằng nội dung).
- Sau 何か/だれか, が・を thường được lược. Các trợ từ khác thường được giữ để làm rõ quan hệ, như どこかで, だれかに; riêng へ/に chỉ đích đến có thể được lược trong hội thoại: どこか(へ)行きませんか.
- Đối lập: 疑問詞+も〜ない (không … nào cả).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:冷蔵庫に( )ありますか。 B:はい、ジュースがあります。
B trả lời はい nên đây là câu hỏi có/không → 何か. 何が ありますか hỏi 'có cái gì', không trả lời bằng はい.
夏休みは( )へ旅行に行きたいです。
Câu khẳng định 'muốn đi du lịch đâu đó' → どこかへ. どこも đi với phủ định; どこに không đi cùng へ.