N4
何+助数詞+か
vài …, mấy … (số lượng không xác định, không nhiều)
Cách nối
- 何 + 助数詞(人・回・枚・本・日…)+ か
- N + が/を + 何〜か + V
Một vài (không nói rõ số)
何人か, 何回か, 何枚か… nghĩa là 'vài, mấy' — số lượng không nhiều và người nói không nêu cụ thể. Đây không phải câu hỏi; khác với 何人ですか (bao nhiêu người?).
- 教室に学生が何人かいます。
Trong lớp có vài sinh viên.
- 日本へは何回か行ったことがあります。
Tôi đã đến Nhật vài lần.
- 旅行で写真を何枚か撮りました。
Tôi đã chụp vài tấm ảnh trong chuyến du lịch.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 何人か (vài người) ≠ 何人ですか (bao nhiêu người?).
- 何人か = vài (ít); 何人も = rất nhiều (nhấn mạnh số lượng nhiều).
- Với vật đếm bằng つ dùng いくつか: りんごをいくつか買いました.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:日本の映画を見たことがありますか。 B:はい、( )見たことがあります。
Câu khẳng định 'đã xem vài lần' → 何回か. 何回 không có か là từ để hỏi, không dùng trong câu trả lời.
旅行の写真を( )送ります。
'Gửi vài tấm ảnh' → 何 + 助数詞 + か = 何枚か. か phải đứng sau cả cụm 何枚.