N4
〜ごとに
mỗi …, cứ mỗi … (lặp lại đều đặn theo từng đơn vị)
Cách nối
- số + 助数詞(thời gian, khoảng cách)+ ごとに
- N + ごとに(theo từng N)
- V辞書形 + ごとに(mỗi lần …)
1Cứ mỗi khoảng thời gian / khoảng cách
Dùng khi một việc lặp lại đều đặn sau mỗi đơn vị. 3時間ごとに = cứ 3 tiếng một lần.
- このバスは10分ごとに来ます。
Xe buýt này cứ 10 phút có một chuyến.
- この薬は6時間ごとに飲んでください。
Thuốc này hãy uống cứ 6 tiếng một lần.
- この道には50メートルごとに木があります。
Trên con đường này cứ 50 mét lại có một cái cây.
2Theo từng N / mỗi lần làm
N + ごとに: làm riêng theo từng N (từng lớp, từng nhóm). V辞書形 + ごとに: mỗi lần làm … thì kết quả lại thay đổi.
- クラスごとに写真を撮ります。
Chụp ảnh theo từng lớp.
- 会うごとに、妹は大きくなっています。
Mỗi lần gặp, em gái tôi lại lớn hơn.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với ngày, năm…: 2日ごとに = 2 ngày một lần; 2日おきに = cách 2 ngày (3 ngày một lần). Đây là bẫy đề hay gặp.
- Với 分・時間・メートル, ごとに và おきに gần như cùng nghĩa: 10分ごとに ≈ 10分おきに.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この電車は15分( )出ます。
Lặp lại đều đặn 'cứ 15 phút' → ごとに. までに là hạn chót, không chỉ sự lặp lại.
オリンピックは4年( )開かれます。
Thế vận hội tổ chức 'cứ 4 năm một lần' → 4年ごとに. ずつ chia đều số lượng cho mỗi người/lần, không dùng cho chu kỳ.