N4Minna bài 11
期間+に+回数
… lần trong (mỗi) …; tần suất
Cách nối
- Khoảng thời gian(1週間・1か月・1年…)+ に + số lần(〜回)
- Khoảng thời gian + に + thời lượng/lượng(〜時間…)
1Tần suất: mấy lần trong một khoảng thời gian
に đặt sau một khoảng thời gian để nói 'trong mỗi khoảng đó' làm bao nhiêu lần. Hỏi tần suất dùng 何回.
- 1週間に2回テニスをします。
Tôi chơi tennis 2 lần một tuần.
- 1か月に1回映画を見ます。
Tôi xem phim mỗi tháng một lần.
- A:1年に何回国へ帰りますか。 B:1回帰ります。
A: Một năm bạn về nước mấy lần? B: Một lần.
2Lượng trong một khoảng thời gian
Cũng dùng để nói lượng hoặc thời lượng trong mỗi khoảng: 1日に8時間 (8 tiếng mỗi ngày).
- 1日に8時間働きます。
Tôi làm việc 8 tiếng mỗi ngày.
- この薬は1日に3回飲んでください。
Thuốc này hãy uống 3 lần một ngày.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với 毎日・毎週 không dùng に: 毎日2回 (✕ 毎日に2回).
- Không có trợ từ giữa số lần và động từ: 2回します (✕ 2回をします).
- Đừng nhầm với 〜ごとに (cứ mỗi …) và 〜おきに (cách … một lần).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
わたしは1週間( )3回プールで泳ぎます。
Khoảng thời gian + に + số lần diễn tả tần suất: 1週間に3回 = mỗi tuần ba lần.
A:1年に( )国へ帰りますか。 B:2回帰ります。
B trả lời số lần (2回) nên hỏi 何回. 何時 hỏi giờ, いくら hỏi giá.