N4Minna bài 11

〜かかる/〜する(時間・お金)

mất, tốn (thời gian, tiền); (món đồ) có giá …

Cách nối

1かかる: mất thời gian / tốn tiền

Dùng để nói một việc (đi lại, làm gì đó) mất bao lâu hoặc tốn bao nhiêu tiền. Lượng từ đứng ngay trước かかります, không có trợ từ. Hỏi thời gian dùng どのくらい, hỏi tiền dùng いくら.

  • Từ nhà đến trường đi xe đạp mất 20 phút.

  • A: Từ Tokyo đến Osaka đi Shinkansen mất bao lâu? B: Mất khoảng 2 tiếng rưỡi.

  • Chuyến du lịch tốn 100.000 yên.

2します: món đồ có giá …

Số tiền + します dùng để nói giá của một món đồ, thường khi giá khá cao. Chủ ngữ là món đồ (N は).

  • Cái túi này giá 50.000 yên.

  • A: Cái đồng hồ đó giá bao nhiêu? B: Khoảng 30.000 yên.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Không có trợ từ trước かかります/します: 20分かかります (✕ 20分をかかります).
  • かかる: chi phí/thời gian cho một việc; します: giá của một món đồ.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh