N5
〜くらい/〜ぐらい
khoảng, chừng (ước lượng số lượng, thời gian)
Cách nối
- Số lượng/khoảng thời gian + くらい/ぐらい
- どの/この/その/あの + くらい
1Ước lượng số lượng, thời lượng
Đặt sau số lượng hoặc khoảng thời gian (10分, 2時間, 3回…) để nói con số áng chừng. くらい và ぐらい dùng thay nhau được.
- 家から駅まで十分ぐらいかかります。
Từ nhà đến ga mất khoảng 10 phút.
- 毎日二時間くらい日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng.
- 教室に学生が二十人ぐらいいます。
Trong lớp có khoảng 20 sinh viên.
2Hỏi mức độ: どのくらい
どのくらい/どのぐらい dùng để hỏi 'bao lâu, bao nhiêu' (thời gian, khoảng cách, số lượng).
- A:ここから空港までどのくらいかかりますか。B:バスで一時間ぐらいです。
A: Từ đây ra sân bay mất bao lâu? B: Đi xe buýt khoảng 1 tiếng.
- 日本にどのぐらい住んでいますか。
Bạn sống ở Nhật bao lâu rồi?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Mốc giờ/ngày cụ thể dùng ごろ: 3時ごろ (khoảng 3 giờ); khoảng thời gian dùng ぐらい: 3時間ぐらい (khoảng 3 tiếng).
- くらい = ぐらい, ở N5/N4 có thể dùng thay nhau.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
毎晩十一時( )寝ます。
十一時ごろ nghĩa là 'khoảng 11 giờ'. ごろ là cách dùng cơ bản để nói một mốc thời gian áng chừng. Các lựa chọn còn lại không phù hợp trong câu này.
A:東京から大阪まで新幹線で( )かかりますか。B:二時間半ぐらいです。
Hỏi mất bao lâu → どのくらい. いつごろ hỏi thời điểm (khi nào), không đi với かかります.