N4

〜ごろ

khoảng, tầm (thời điểm); ころ: hồi, lúc

Dạng khác:

Cách nối

1Khoảng (thời điểm ước chừng)

Đặt sau giờ, ngày, tháng, mùa… để nói thời điểm không chính xác. に sau ごろ thường được lược bỏ.

  • Mỗi sáng tôi dậy vào khoảng 7 giờ.

  • Tôi định sang Nhật vào khoảng tháng 3.

  • Khoảng mấy giờ bạn tới ga?

2ころ: hồi, lúc (một giai đoạn)

ころ chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn, có thể thuộc quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nối bằng Nの、V普通形、Aい hoặc Aな+な: 子どものころ (hồi nhỏ), 若いころ (hồi còn trẻ), 寝るころ (lúc sắp đi ngủ).

  • Hồi nhỏ, tôi hay bơi ở sông.

  • Hồi mới sang Nhật, tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • ごろ dùng cho thời điểm (3時ごろ), ぐらい/くらい dùng cho lượng, khoảng thời gian (2時間ぐらい). ×2時間ごろ.
  • ごろ đi liền sau danh từ (3時ごろ), còn ころ cần の (子どものころ).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh