N4
〜までに
trước …, chậm nhất là … (hạn chót)
Cách nối
- N(thời điểm) + までに
- V辞書形 + までに
Hạn chót để hoàn thành việc
Dùng khi một hành động phải xong (một lần) trước hoặc đúng thời điểm đó, không muộn hơn. Hay đi với 〜てください、〜なければなりません.
- 金曜日までにレポートを出してください。
Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu (chậm nhất là thứ Sáu).
- 5時までに家に帰らなければなりません。
Tôi phải về nhà trước 5 giờ.
- 母が帰ってくるまでに、部屋を片づけます。
Tôi sẽ dọn phòng xong trước khi mẹ về.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Bẫy まで / までに: まで + hành động kéo dài liên tục đến thời điểm đó (5時まで働きます: làm đến 5 giờ); までに + hành động một lần xong trước thời điểm đó (5時までに帰ります: về trước 5 giờ).
- Có ずっと hoặc động từ kéo dài (待つ、働く、勉強している) → まで; có 出す、帰る、終わらせる (làm một lần) → までに.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn cách nói 'Hãy trả quyển sách này chậm nhất vào thứ Hai tuần sau'
この本は来週の月曜日( )返してください。
までに diễn tả hạn chót: trả sách không muộn hơn thứ Hai tuần sau. ごろ chỉ thời điểm ước chừng, không diễn tả hạn chót.
昨日は夜11時( )ずっと勉強していました。
ずっと勉強していました là hành động kéo dài đến 11 giờ nên dùng まで. までに chỉ dùng cho hạn chót của việc làm một lần.