N5Minna bài 18
〜前に
trước khi ~; trước ~
Cách nối
- V辞書形 + 前に
- N + の + 前に
- Khoảng thời gian (số + 助数詞) + 前に (… trước, ví dụ: 3年前に)
1V辞書形 + 前に: trước khi làm gì
Hành động ở vế sau xảy ra trước hành động ở vế trước. Động từ trước 前に luôn ở thể từ điển, kể cả khi câu nói về quá khứ.
- 寝る前に、本を読みます。
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
- 日本へ来る前に、日本語を勉強しました。
Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
Câu quá khứ nhưng vẫn dùng 来る (thể từ điển).
2N + の + 前に
Dùng với danh từ chỉ hành động, sự kiện (食事, 会議, 旅行…).
- 食事の前に、手を洗います。
Trước bữa ăn, tôi rửa tay.
- 会議の前に、資料をコピーします。
Trước cuộc họp, tôi photo tài liệu.
3Khoảng thời gian + 前に: … trước (tính từ hiện tại)
Đặt sau khoảng thời gian để chỉ thời điểm trong quá khứ.
- 3年前に日本へ来ました。
Tôi đến Nhật cách đây 3 năm.
- 電車は10分前に出ました。
Tàu đã chạy cách đây 10 phút.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Lỗi hay gặp: ×来た前に → 来る前に.
- Mẫu cơ bản là N + の + 前に: 食事の前に, 会議の前に. Tuy nhiên, một số danh từ có thể ghép trực tiếp với 前, như 食事前に; cách này cũng đúng.
- Ngược nghĩa: 〜後で (sau khi), 〜てから (sau khi làm xong … rồi mới).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
日本へ( )前に、少し日本語を勉強しました。
前に luôn đi sau V辞書形 → 来る前に, dù câu ở quá khứ. 来た前に là lỗi hay gặp.
食事( )前に、手を洗いましょう。
Danh từ nối với 前に bằng の: 食事の前に.