N4
〜おきに
cách … một lần (cách quãng đều đặn)
Cách nối
- số + 助数詞 + おきに
1Cách quãng theo ngày, vật
Số đứng trước おき là số đơn vị bị bỏ qua ở giữa. 1日おきに = cách một ngày (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu…). 1つおきに = cách một cái.
- 1日おきにジョギングをしています。
Tôi chạy bộ cách ngày (2 ngày một lần).
- 席を1つおきに空けて座ってください。
Hãy ngồi cách nhau một ghế.
2Với phút, giờ, mét: giống ごとに
Với đơn vị đo liên tục như 分・時間・メートル, おきに và ごとに cùng nghĩa: 5分おきに = cứ 5 phút một lần.
- 電車は5分おきに来ます。
Tàu điện cứ 5 phút đến một chuyến.
- この道には100メートルおきにベンチがあります。
Trên con đường này cứ 100 mét lại có một băng ghế.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Bẫy đề: 1日おき = 2 ngày một lần (cách ngày); 1日ごと = mỗi ngày.
- Với 分・時間・メートル: おきに ≈ ごとに.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
今日病院へ行って、あさってまた行きます。1日( )行かなければなりません。
Đi hôm nay rồi ngày kia — bỏ qua một ngày ở giữa → 1日おきに. 1日ごとに là mỗi ngày đều đi.
このバスは20分( )出ています。
Chạy đều đặn 'cứ 20 phút' → おきに. しか cần phủ định; までに là hạn chót.