N5Minna bài 21Minna bài 32

〜でしょう/〜だろう

có lẽ …; … nhỉ? / … phải không? (phỏng đoán, xác nhận)

Dạng khác:

Cách nối

1Phỏng đoán: có lẽ …

Người nói đoán dựa trên suy nghĩ của mình. Hay đi với たぶん, きっと. でしょう lịch sự (dự báo thời tiết hay dùng); だろう là thể thường, thường dùng trong văn viết hoặc 〜だろうと思います.

  • Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.

  • Anh Tanaka có lẽ không đến đâu.

  • Tôi nghĩ có lẽ anh ấy sẽ đỗ.

2Xác nhận: … phải không? (lên giọng)

Lên giọng ở cuối để xác nhận điều người nghe chắc cũng biết hoặc đồng ý. Văn nói thân mật hay rút gọn thành でしょ?

  • Cái này ngon đúng không?

  • Gần ga có ngân hàng đúng không?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Aな・N bỏ だ: 静かでしょう (✕静かだでしょう).
  • Độ chắc chắn: きっと〜でしょう > たぶん〜でしょう > 〜かもしれません.
  • でしょうか có thể là cách hỏi lịch sự (何時でしょうか), hoặc diễn tả câu hỏi/thắc mắc về một khả năng chưa chắc chắn (明日は雨が降るでしょうか: Không biết ngày mai có mưa không?).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh