N4Minna bài 47
〜ようだ
hình như …, có vẻ … (phán đoán từ quan sát); みたいだ là văn nói
Dạng khác: 〜みたいだ
Cách nối
- V普通形 / Aい + ようだ
- Aな + な + ようだ(暇なようだ)
- N + の + ようだ(事故のようだ)
- Văn nói: V普通形 / Aい / Aな / N + みたいだ(không cần な/の)
1Phán đoán dựa trên quan sát, cảm nhận
Người nói nhìn, nghe, cảm nhận tình hình rồi đưa ra phán đoán chủ quan. Hay đi với どうも.
- 人が大勢集まっていますね。事故のようですね。
Người tụ tập đông quá nhỉ. Hình như có tai nạn.
- 電気が消えています。誰もいないようです。
Đèn tắt rồi. Hình như không có ai.
- 田中さんは風邪を引いたようです。声が変ですから。
Anh Tanaka hình như bị cảm. Vì giọng khác lạ.
2みたいだ – cách nói thân mật
Cùng nghĩa với ようだ nhưng dùng trong hội thoại thân mật. Danh từ và tính từ な gắn trực tiếp.
- 外は寒いみたいだよ。
Hình như ngoài trời lạnh đấy.
- 田中さん、今日は休みみたい。
Anh Tanaka hôm nay hình như nghỉ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ようだ: phán đoán từ quan sát của chính mình; らしい: dựa nhiều vào thông tin nghe được; そうだ(様態): ấn tượng từ vẻ bề ngoài ngay lúc nhìn.
- Với ようだ: N + の + ようだ, gốc tính từ な + な + ようだ (学生のようだ、暇なようだ). Với みたいだ: danh từ hoặc gốc tính từ な nối trực tiếp, không thêm の/な (学生みたいだ、暇みたいだ; ✕学生のみたいだ、✕暇なみたいだ).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
あの人は学生( )ようです。
Danh từ + の + ようだ: 学生のようです. な dùng cho tính từ な.
部屋の電気が消えていますね。田中さんはもう帰った( )。
Thấy đèn tắt → phán đoán anh Tanaka đã về: ようです. はずがありません mâu thuẫn với dấu hiệu; つもり/ことにする chỉ ý định.