N4
〜らしい
nghe nói …, có vẻ … (phán đoán dựa trên thông tin gián tiếp)
Cách nối
- V普通形 / Aい + らしい
- Aな・N + らしい(bỏ だ: 有名らしい、留守らしい)
1Nghe nói / nghe đồn
Truyền đạt thông tin nghe được từ người khác nhưng người nói không chắc chắn hoàn toàn, mang sắc thái "nghe đồn".
- 田中さんは会社を辞めるらしいです。
Nghe nói anh Tanaka sắp nghỉ việc.
- あの店のラーメンはとてもおいしいらしいよ。
Nghe nói mì ramen quán đó ngon lắm.
- 来週のテストは難しいらしい。
Nghe đâu bài kiểm tra tuần sau khó.
2Phán đoán dựa trên dấu hiệu khách quan
Suy ra từ dấu hiệu, chứng cứ bên ngoài: "có vẻ như …".
- 道がぬれている。夜、雨が降ったらしい。
Đường ướt. Có vẻ như đêm qua trời mưa.
- 電気がついていない。隣の家は留守らしい。
Đèn không bật. Nhà bên cạnh có vẻ vắng nhà.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác N+らしい (đặc trưng, "ra dáng": 男らしい) — xem mục riêng.
- So với そうだ(伝聞): らしい ít chắc chắn hơn, mang tính đồn đại; so với ようだ: らしい dựa vào thông tin bên ngoài hơn là cảm nhận của bản thân.
- Aな・N bỏ だ: 有名らしい (✕有名だらしい, ✕有名ならしい).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
あの店は有名( )です。
Tính từ な + らしい trực tiếp, bỏ だ: 有名らしい.
道がぬれている。夜の間に雨が( )。
Từ dấu hiệu đường ướt suy ra đêm qua đã mưa → 降ったらしい. 降りそうだ là "sắp mưa", không hợp với việc đã xảy ra.