N4
〜はずがない
không thể nào …, làm gì có chuyện … (phủ định chắc chắn có căn cứ)
Cách nối
- V普通形 / Aい + はずがない(はずがありません)
- Aな + な + はずがない
- N + の + はずがない
Phủ định mạnh khả năng xảy ra
Dựa trên căn cứ, người nói khẳng định gần như 100% điều đó không thể xảy ra/không thể đúng.
- 田中さんは今東京にいます。ここにいるはずがありません。
Anh Tanaka bây giờ đang ở Tokyo. Không thể nào có mặt ở đây.
- あんなに練習したんだから、負けるはずがない。
Đã luyện tập chừng ấy thì không thể nào thua.
- あの真面目な人がうそをつくはずがない。
Người nghiêm túc như anh ấy làm gì có chuyện nói dối.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜ないはずだ: はずがない = "không đời nào" (phủ định khả năng), ないはずだ = "chắc chắn là không" (suy luận).
- Có thể nói はずはない để nhấn mạnh hơn.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
彼は毎日遅くまで勉強しているから、試験に落ちる( )。
Học chăm hằng ngày → không thể nào trượt: はずがない. はずだ (chắc chắn trượt) mâu thuẫn với lý do.
あの店は有名なレストランだから、まずい( )。
Nhà hàng nổi tiếng → không thể dở được: まずいはずがない. はずだ/ようだ trái logic với lý do 有名だから.