N4

〜に見える

trông như …, trông có vẻ … (theo vẻ ngoài)

Cách nối

1N/Aな/Aい + 見える

Nói ấn tượng khi nhìn bề ngoài; thường ngụ ý thực tế có thể khác.

  • Bố tôi 50 tuổi nhưng trông trẻ.

  • Người kia trông như sinh viên nhưng là giáo viên.

  • Anh Tanaka trông khỏe nhưng thực ra đang bị bệnh.

2V + ように見える

Với động từ dùng ように見える: trông như đang/đã làm gì.

  • Anh ấy trông như đang giận.

  • Con chó trong ảnh này trông như đang cười.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Tính từ い dùng 〜く見える (✕若いに見える); N/Aな dùng に.
  • Khác 〜そうだ(様態): そうだ là phán đoán từ bề ngoài; に見える nhấn mạnh "nhìn thì thấy vậy", hay kèm ý "nhưng thực tế khác".
  • Đừng nhầm với 見える = nhìn thấy được (山が見える).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh