N4
〜と見える
có vẻ như …, xem ra … (suy ra từ dấu hiệu)
Cách nối
- V普通形 / Aい + と見える
- Aな・N + だ + と見える
- 〜と見えて、〜(nối câu)
1Suy luận từ dấu hiệu quan sát được
Người nói thấy một dấu hiệu, hành động rồi suy ra nguyên nhân/trạng thái bên trong. Sắc thái hơi cứng, hay gặp trong văn viết; thường viết とみえる.
- 田中さんは朝から何も食べていない。具合が悪いと見える。
Anh Tanaka từ sáng chưa ăn gì. Xem ra anh ấy không khỏe.
- 彼は何度も時計を見ている。急いでいると見える。
Anh ấy cứ nhìn đồng hồ mãi. Có vẻ đang vội.
2〜と見えて、〜: có vẻ … nên …
Dạng て nối câu: vế trước là phán đoán, vế sau là dấu hiệu/kết quả nhìn thấy.
- 夜、雨が降ったと見えて、道がぬれている。
Có vẻ đêm qua trời mưa nên đường ướt.
- 彼女はその映画が好きだと見えて、何回も見ている。
Có vẻ cô ấy thích bộ phim đó nên xem đi xem lại nhiều lần.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Trong hội thoại thường dùng ようだ/らしい thay cho と見える.
- Khác 〜に見える: に見える = vẻ ngoài của đối tượng trông như thế nào; と見える = người nói suy ra từ dấu hiệu.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
弟は朝からずっとゲームをしている。よほどおもしろい( )。
Từ hành động (chơi game suốt từ sáng) suy ra trò chơi rất hay → おもしろいと見える. Aい không đi với に見える (phải là おもしろく見える).
道がぬれている。夜、雨が降った( )。
Động từ thể thường + と見える: 降ったと見える (xem ra đêm qua đã mưa). に見える không đi trực tiếp sau động từ (phải là ように見える).