N4Minna bài 43

〜そうだ(様態)

trông có vẻ …; (có vẻ) sắp … đến nơi

Dạng khác: ・

Cách nối

1Tính từ: trông có vẻ …

Nhận xét dựa trên vẻ bề ngoài nhìn thấy ngay lúc đó (chưa kiểm chứng). Đứng trước danh từ dùng そうな, trước động từ dùng そうに.

  • Cái bánh này trông ngon nhỉ.

  • Anh Tanaka trông có vẻ khỏe.

  • Bọn trẻ đang chơi trông có vẻ vui.

2Động từ: sắp … (dấu hiệu sắp xảy ra)

V-ます + そうだ: nhìn thấy dấu hiệu là việc đó sắp xảy ra.

  • Trời sắp mưa rồi.

  • Cúc áo sơ mi sắp đứt ra rồi kìa.

  • Hành lý sắp rơi rồi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Không dùng với tính từ nhìn là thấy ngay như きれい, 赤い (✕きれいそう khi khen) và không gắn với danh từ (✕学生そうだ → 学生のようだ/学生らしい).
  • Phân biệt: 降りそうだ (trông sắp mưa) ↔ 降るそうだ (nghe nói sẽ mưa); 元気そうだ ↔ 元気だそうだ.
  • Phủ định: Aい → くなさそう (おいしくなさそう); V → V-ます + そうもない/そうにない.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh