N4Minna bài 47
普通形+そうだ(伝聞)
nghe nói …, nghe đâu … (truyền đạt thông tin)
Cách nối
- V普通形 / Aい + そうだ(降るそうだ、高いそうだ)
- Aな・N + だ + そうだ(有名だそうだ、医者だそうだ)
Truyền đạt thông tin nghe/đọc được
Nhắc lại thông tin nghe từ người khác, tivi, báo… mà không thêm ý kiến của mình. Nguồn tin hay nêu bằng 〜によると hoặc 〜の話では.
- 天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói mai trời mưa.
- 田中さんは来月結婚するそうです。
Nghe nói anh Tanaka tháng sau kết hôn.
- 山田さんの話では、昨日の試験は難しかったそうです。
Theo lời chị Yamada, nghe nói bài thi hôm qua khó.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Phân biệt: 降るそうだ (nghe nói sẽ mưa) ↔ 降りそうだ (trông như sắp mưa); 元気だそうだ ↔ 元気そうだ.
- そうだ (伝聞) không chia phủ định/quá khứ (✕降るそうではない, ✕降るそうだった); phủ định/quá khứ đặt ở vế trước: 降らないそうです, 降ったそうです.
- Aな・N phải có だ: 医者だそうです (✕医者そうです).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
ニュースによると、昨日大きい地震が( )。
Truyền đạt tin tức về việc đã xảy ra: thể thường quá khứ + そうです = あったそうです. ありそうです là "trông có vẻ có" — sai nghĩa.
田中さんのお兄さんは医者( )。
Danh từ + だ + そうです (nghe nói là bác sĩ). 医者そうです sai vì そう様態 không gắn với danh từ.