〜はずだ
chắc chắn là … (suy luận có căn cứ); lẽ ra …
Cách nối
- V普通形 / Aい + はずだ
- Aな + な + はずだ(上手なはずだ)
- N + の + はずだ(休みのはずだ)
1Suy luận chắc chắn dựa trên căn cứ
Người nói có lý do, thông tin rõ ràng nên tin rằng điều đó gần như chắc chắn đúng. Mức chắc chắn cao hơn でしょう, かもしれない.
- あの店は有名だから、おいしいはずです。
Quán đó nổi tiếng nên chắc chắn ngon.
- 彼は10年日本に住んでいたから、日本語が上手なはずです。
Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm nên chắc chắn giỏi tiếng Nhật.
- 書類は昨日送ったから、もう届いているはずです。
Giấy tờ đã gửi hôm qua nên chắc chắn đã tới rồi.
2Lẽ ra … (nhưng thực tế khác)
〜はずなのに/〜はずだったのに: điều mình tin chắc lại không đúng với thực tế, mang ý ngạc nhiên, khó hiểu.
- かぎはかばんに入れたはずなのに、ありません。
Chắc chắn đã bỏ chìa khóa vào túi rồi, vậy mà không thấy.
- バスは10時に着くはずだったのに、まだ来ない。
Xe buýt lẽ ra 10 giờ đến, vậy mà vẫn chưa tới.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng はず để nói ý định của chính mình (✕私は明日行くはずです → 行くつもりです).
- Phủ định mạnh "không thể nào" dùng 〜はずがない; còn 〜ないはずだ = "chắc chắn là không".
- Nối với danh từ cần の, tính từ な cần な.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
今日は日曜日だから、銀行は休み( )。
Danh từ + の + はず: 休みのはずです. な chỉ dùng với tính từ な.
Chọn cách diễn đạt suy luận của người nói dựa trên căn cứ
田中さんは毎日練習しているから、試合に勝つ( )。
Luyện tập mỗi ngày là căn cứ để người nói suy luận kết quả, nên chọn はずだ. つもりだ diễn tả ý định của chủ thể, có thể là người thứ ba nếu người nói biết ý định ấy; nó không diễn đạt sự suy luận được yêu cầu ở đây.