N4Minna bài 46

〜はずだ

chắc chắn là … (suy luận có căn cứ); lẽ ra …

Cách nối

1Suy luận chắc chắn dựa trên căn cứ

Người nói có lý do, thông tin rõ ràng nên tin rằng điều đó gần như chắc chắn đúng. Mức chắc chắn cao hơn でしょう, かもしれない.

  • Quán đó nổi tiếng nên chắc chắn ngon.

  • Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm nên chắc chắn giỏi tiếng Nhật.

  • Giấy tờ đã gửi hôm qua nên chắc chắn đã tới rồi.

2Lẽ ra … (nhưng thực tế khác)

〜はずなのに/〜はずだったのに: điều mình tin chắc lại không đúng với thực tế, mang ý ngạc nhiên, khó hiểu.

  • Chắc chắn đã bỏ chìa khóa vào túi rồi, vậy mà không thấy.

  • Xe buýt lẽ ra 10 giờ đến, vậy mà vẫn chưa tới.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Không dùng はず để nói ý định của chính mình (✕私は明日行くはずです → 行くつもりです).
  • Phủ định mạnh "không thể nào" dùng 〜はずがない; còn 〜ないはずだ = "chắc chắn là không".
  • Nối với danh từ cần の, tính từ な cần な.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn cách diễn đạt suy luận của người nói dựa trên căn cứ