N4

N+らしい(đặc trưng)

đúng chất …, ra dáng …, mang đặc trưng của …

Cách nối

1Đúng chất, ra dáng

Dùng khi người/vật có tính chất tiêu biểu hoặc phù hợp với hình ảnh thường gắn với N, như 男らしい男、春らしい天気. Mẫu này có thể mang ý khen, đánh giá hoặc nhắc nhở tùy danh từ và ngữ cảnh, không mặc định là lời khen.

  • Hôm nay là một ngày ấm áp đúng chất mùa xuân nhỉ.

  • Anh ấy là người rất nam tính (ra dáng đàn ông).

  • Trẻ con thì cứ hồn nhiên chơi đùa đúng chất trẻ con là tốt nhất.

2らしくない: không giống thường ngày

Dùng khi ai/cái gì không có đặc trưng vốn có, khác với bình thường.

  • Quên hẹn thì không giống anh Tanaka chút nào nhỉ.

  • Mùa đông năm nay không lạnh lắm, chẳng ra mùa đông gì cả.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác らしい suy đoán (普通形+らしい: nghe nói, hình như). 'あの人は学生らしい' có thể hiểu hai cách; cần dựa vào ngữ cảnh.
  • Khác N+のような: 男らしい nhấn mạnh những tính chất thường được xem là nam tính; 男のような nhấn mạnh sự giống đàn ông trong một khía cạnh nào đó. 男らしい thường dùng cho nam nhưng cũng có thể dùng để tả tính cách hoặc hành vi của nữ; hai cấu trúc không tự xác định giới tính của chủ thể.
  • Không có の trước らしい: ×春のらしい日 → ○春らしい日.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh