N4
毎〜のように
gần như mỗi …, hầu như … nào cũng
Cách nối
- 毎 + N(日・朝・晩・週・年…) + のように + V
Tần suất rất cao, gần như lần nào cũng
Dùng khi việc gì đó lặp lại rất thường xuyên, gần như ngày nào/tuần nào cũng có (không chắc là tuyệt đối). Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc than phiền.
- 最近は毎日のように雨が降っています。
Dạo này hầu như ngày nào trời cũng mưa.
- 彼は毎晩のようにお酒を飲んでいます。
Anh ấy hầu như tối nào cũng uống rượu.
- 夏は毎週のように海へ行きました。
Mùa hè, gần như tuần nào tôi cũng đi biển.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 毎日 = mỗi ngày (đúng là ngày nào cũng); 毎日のように = gần như mỗi ngày (cường điệu tần suất).
- Phải có の: ×毎日ように → ○毎日のように.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
最近は毎日( )友だちと遊んでいます。
Bổ nghĩa cho động từ 遊んでいます cần dạng trạng từ 毎日のように. のような chỉ đứng trước danh từ, ように thiếu の.
Chọn cách nói 'Anh ấy hầu như sáng nào cũng đến muộn'
彼は( )のように遅刻します。
毎朝のように nghĩa là 'hầu như sáng nào cũng'. 今朝のように có thể mang nghĩa 'giống như sáng nay', nhưng không diễn tả tần suất được yêu cầu.