N4

〜ように/〜ような

giống như …, như là … (so sánh, ví von, nêu ví dụ); みたい là văn nói

Dạng khác: ・

Cách nối

1So sánh, ví von

Dùng để ví một sự vật với một sự vật khác có đặc điểm giống. ように bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, ような bổ nghĩa cho danh từ.

  • Chị Maria giỏi tiếng Nhật như người Nhật.

  • Hôm nay ấm áp như mùa xuân.

  • Đó đúng là chuyện như trong mơ nhỉ.

2Nêu ví dụ tiêu biểu; 'như (đã) …'

Nのような + N dùng để nêu một ví dụ điển hình ('những thứ như N'). V普通形 + ように dùng để nói 'đúng như …': 先生が言ったように (như thầy đã nói).

  • Tôi muốn sống ở một thành phố lớn như Tokyo.

  • Như thầy đã nói, ngày mai có bài kiểm tra.

3みたいに/みたいな (văn nói)

Nghĩa giống ように/ような nhưng thân mật, dùng trong hội thoại. Danh từ gắn trực tiếp với みたい, không cần の.

  • Đừng khóc như trẻ con thế.

  • Mình muốn trở thành người như anh Tanaka.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Nのように/Nのような cần の; Nみたい thì KHÔNG có の (×日本人のみたい).
  • ように + động từ/tính từ; ような + danh từ.
  • Đừng nhầm với 〜ように chỉ mục đích (聞こえるように大きい声で話す).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh