N4

〜の次に

chỉ sau …, đứng thứ hai sau …; tiếp theo sau …

Cách nối

1Xếp hạng thứ hai

Dùng để nói một thứ đứng ngay sau N về mức độ (chỉ thua N). Thường dùng sau khi đã nói N là いちばん.

  • Sau bóng đá thì tôi thích bóng chày nhất.

  • Ngọn núi cao thứ hai ở Nhật, chỉ sau núi Phú Sĩ, là núi Kitadake.

2Thứ tự kế tiếp

Cũng dùng để nói thứ tự: ngay sau N là đến lượt ai/cái gì.

  • Sau anh Tanaka thì đến lượt tôi phát biểu.

  • Sau tiếng Nhật thì tiếng Anh là môn tôi giỏi nhất.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác より: Nより〜 là 'hơn N', còn Nの次に〜 là 'chỉ thua N' (đứng thứ hai).
  • 次 đọc là つぎ.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh