N5Minna bài 12

〜(の中)で〜がいちばん〜

trong số …, … là … nhất

Dạng khác:

Cách nối

1So sánh nhất trong một phạm vi

で hoặc の中で chỉ phạm vi so sánh (từ 3 thứ trở lên). いちばん (一番) đứng trước tính từ, nghĩa là 'nhất'.

  • Trong các ngọn núi của Nhật, núi Phú Sĩ cao nhất.

  • Trong lớp, bạn Yamada hát hay nhất.

2Câu hỏi so sánh nhất

Dùng từ để hỏi phù hợp với loại sự vật (何, どこ, だれ, いつ) + が. Trả lời bằng 'N + が + いちばん〜です'.

  • A: Trong các loại trái cây, bạn thích gì nhất? B: Tôi thích táo nhất.

  • Trong một năm, lúc nào lạnh nhất?

3いちばん + tính từ bổ nghĩa danh từ

いちばん + tính từ có thể đứng trước danh từ để nói 'cái … nhất'.

  • Đây là món được ưa chuộng nhất ở quán này.

  • Con sông dài nhất thế giới là sông gì?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Từ để hỏi đi với が (何が), không đi với は.
  • Chỉ có 2 thứ thì dùng どちら; từ 3 thứ trở lên dùng 何/どれ/だれ/どこ/いつ.
  • Phạm vi dùng で (日本で, クラスで), không dùng に.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh