N5Minna bài 44

〜すぎる

quá …, … quá mức

Cách nối

1Vượt quá mức độ bình thường

Dùng khi một hành động hoặc tính chất vượt quá mức thích hợp, thường mang nghĩa tiêu cực (gây bất tiện). Khác với とても chỉ đơn giản là 'rất'.

  • Tối qua tôi đã uống rượu quá nhiều.

  • Cái áo sơ mi này đắt quá.

  • Căn phòng này yên tĩnh quá nên hơi buồn.

2〜すぎて: quá … nên …

Thể て của すぎる dùng để nêu nguyên nhân dẫn đến một kết quả không mong muốn.

  • Ăn nhiều quá nên đau bụng.

  • Bài này khó quá nên tôi không hiểu.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • いい → よすぎる (không nói いすぎる).
  • Tính từ bỏ い rồi gắn すぎる: 高い → 高すぎる (không phải 高くすぎる).
  • Thể ます-stem có thể dùng như danh từ: 飲みすぎ、食べすぎ.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh