N4Minna bài 9
あまり〜ない
không … lắm
Cách nối
- あまり + Vない / Vません
- あまり + Aい→く + ない(です)
- あまり + Aな・N + じゃない/じゃありません
1Mức độ không cao
Dùng với tính từ ở thể phủ định để nói mức độ thấp, 'không … lắm'. Đây là cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với phủ định hoàn toàn.
- この映画はあまりおもしろくないです。
Bộ phim này không hay lắm.
- 日曜日の公園はあまり静かじゃありません。
Công viên vào Chủ nhật không yên tĩnh lắm.
2Tần suất, số lượng ít
Dùng với động từ phủ định để nói ít khi làm, làm không nhiều.
- 私はあまりテレビを見ません。
Tôi không xem tivi mấy.
- 英語はあまりわかりません。
Tôi không hiểu tiếng Anh lắm.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Ở mẫu này あまり luôn đi với vế phủ định; あまり + khẳng định là sai.
- Mức độ phủ định: あまり〜ない (không lắm) < 全然〜ない (hoàn toàn không).
- Văn nói thân mật hay đọc thành あんまり.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この料理はあまり( )。
あまり phải đi với thể phủ định: あまりおいしくないです. Các lựa chọn khẳng định đều sai.
私はお酒を( )飲みません。一か月に一回ぐらいです。
Một tháng khoảng một lần là tần suất thấp → あまり飲みません 'không uống mấy'. よく/いつも không diễn đạt tần suất này trong câu đã cho; とても không tự nhiên ở đây. Không nên khái quát rằng よく/いつも không thể dùng trong câu phủ định.