そんなに
đến mức đó; (phủ định) không … đến thế
Dạng khác: こんなに・あんなに
Cách nối
- こんなに/そんなに/あんなに + Aい/Aな/V
- そんなに + phủ định (Aくない/Vない): không … lắm
1Đến mức này / đó / kia (nhấn mạnh mức độ)
Bổ nghĩa cho tính từ, động từ, thể hiện ngạc nhiên về mức độ. こんなに: ở đây, bây giờ; そんなに: về phía người nghe; あんなに: điều đã qua, ở xa, cả hai cùng biết.
- こんなに大きい魚は初めて見ました。
Lần đầu tôi thấy con cá to thế này.
- どうしてそんなに急いでいるんですか。
Sao bạn vội đến thế?
- あんなに勉強したのに、試験に落ちました。
Đã học nhiều đến thế mà vẫn trượt.
2そんなに〜ない: không … lắm
Hạ mức độ: 'không đến mức như (bạn) nghĩ'. Gần với あまり〜ない.
- この料理はそんなに辛くないです。
Món này không cay lắm đâu.
- 試験はそんなに難しくなかったです。
Kỳ thi không khó đến thế.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- こんなに/そんなに/あんなに đi với tính từ, động từ; đứng trước danh từ thì dùng こんな/そんな/あんな.
- そんなに〜ない hàm ý 'không như bạn tưởng'; あまり〜ない chỉ đơn giản là 'không … lắm'.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:「日本語のテストは難しかったですか。」B:「いいえ、( )難しくなかったですよ。」
そんなに〜ない diễn tả 'không … đến thế', phù hợp với câu trả lời này. その phải có danh từ theo sau; たくさん không bổ nghĩa cho 難しい theo cách này. Không nên suy ra rằng とても luôn bị cấm với phủ định: とてもできない có nghĩa là 'không thể nào làm được'.
昨日は暖かかったのに、今日は( )寒いです。
Nói về cái lạnh hôm nay, ngay lúc này → こんなに. あんなに chỉ điều đã qua hoặc ở xa; そんなに khẳng định thường nói về phía người nghe.