N4

そんなに

đến mức đó; (phủ định) không … đến thế

Dạng khác: ・

Cách nối

1Đến mức này / đó / kia (nhấn mạnh mức độ)

Bổ nghĩa cho tính từ, động từ, thể hiện ngạc nhiên về mức độ. こんなに: ở đây, bây giờ; そんなに: về phía người nghe; あんなに: điều đã qua, ở xa, cả hai cùng biết.

  • Lần đầu tôi thấy con cá to thế này.

  • Sao bạn vội đến thế?

  • Đã học nhiều đến thế mà vẫn trượt.

2そんなに〜ない: không … lắm

Hạ mức độ: 'không đến mức như (bạn) nghĩ'. Gần với あまり〜ない.

  • Món này không cay lắm đâu.

  • Kỳ thi không khó đến thế.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • こんなに/そんなに/あんなに đi với tính từ, động từ; đứng trước danh từ thì dùng こんな/そんな/あんな.
  • そんなに〜ない hàm ý 'không như bạn tưởng'; あまり〜ない chỉ đơn giản là 'không … lắm'.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh