こんな/そんな/あんな+N
… như thế này / như thế đó / như thế kia
Dạng khác: どんな・こういう/そういう/ああいう
Cách nối
- こんな/そんな/あんな/どんな + N
- こういう/そういう/ああいう/どういう + N
1N như thế này / đó / kia
Nói về loại, kiểu của N (không phải chính vật đó như この/その/あの). こんな: thứ ở gần hoặc tình huống hiện tại; そんな: điều người nghe nói hoặc có; あんな: thứ ở xa hoặc điều cả hai đều biết. Thường kèm cảm xúc (ngạc nhiên, chê, khen).
- こんな服がほしいです。
Tôi muốn một bộ đồ như thế này.
- そんなことを言わないでください。
Xin đừng nói những điều như vậy.
- 私もあんな家に住みたいです。
Tôi cũng muốn sống trong căn nhà như thế kia.
2こういう・そういう・ああいう + N
Nghĩa giống こんな…, nghe trung tính hơn, hay dùng khi giải thích loại, kiểu.
- こういう仕事がしたいです。
Tôi muốn làm công việc kiểu này.
- ああいう人になりたいです。
Tôi muốn trở thành người như thế kia.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Nối thẳng với danh từ: こんな本 (không nói ×こんなの本).
- Bổ nghĩa cho tính từ/động từ thì dùng こんなに/そんなに/あんなに.
- どんな + N: hỏi loại gì (xem mục どんな).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:「昨日、財布を落としました。」B:「えっ、( )ことがあったんですか。」
B nói về chuyện A vừa kể (B không chứng kiến) → そんな. あんな dùng cho chuyện cả hai cùng biết.
A:「この店のラーメンはまずいですよ。」B:「( )ことを言わないでください。私の好きな店ですから。」
Đứng trước danh từ こと và chỉ lời người nghe vừa nói → そんな. そんなに bổ nghĩa cho tính từ/động từ, không đứng trước danh từ.