N4

こんな/そんな/あんな+N

… như thế này / như thế đó / như thế kia

Dạng khác: ・

Cách nối

1N như thế này / đó / kia

Nói về loại, kiểu của N (không phải chính vật đó như この/その/あの). こんな: thứ ở gần hoặc tình huống hiện tại; そんな: điều người nghe nói hoặc có; あんな: thứ ở xa hoặc điều cả hai đều biết. Thường kèm cảm xúc (ngạc nhiên, chê, khen).

  • Tôi muốn một bộ đồ như thế này.

  • Xin đừng nói những điều như vậy.

  • Tôi cũng muốn sống trong căn nhà như thế kia.

2こういう・そういう・ああいう + N

Nghĩa giống こんな…, nghe trung tính hơn, hay dùng khi giải thích loại, kiểu.

  • Tôi muốn làm công việc kiểu này.

  • Tôi muốn trở thành người như thế kia.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Nối thẳng với danh từ: こんな本(ほん) (không nói ×こんなの本).
  • Bổ nghĩa cho tính từ/động từ thì dùng こんなに/そんなに/あんなに.
  • どんな + N: hỏi loại gì (xem mục どんな).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh