N5Minna bài 10
〜がいます
có, ở (người, động vật)
Dạng khác: 〜がいる・場所に〜がいます
Cách nối
- 場所 + に + N + が + います
- N + は + 場所 + に + います
- N (gia đình, bạn bè…) + が + 数量 + います
- Thể thông thường: いる/いない
1Có / ở (người, động vật)
Dùng cho những gì sống và tự di chuyển được: người, động vật. Hỏi 'ai có ở đó' dùng 誰が.
- 教室に学生がいます。
Trong phòng học có sinh viên.
- 公園に犬がいます。
Ở công viên có con chó.
- 田中さんはどこにいますか。…会議室にいます。
Anh Tanaka ở đâu? … Ở phòng họp.
2Có (người thân, bạn bè)
Nói mình có anh chị em, con cái, bạn bè. Số lượng đặt trước います.
- 私は兄が二人います。
Tôi có hai anh trai.
- 日本に友達がいます。
Tôi có bạn ở Nhật.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Cây, hoa dù là vật sống nhưng không tự di chuyển → dùng ある.
- Hỏi người dùng 誰がいますか; hỏi con vật dùng 何がいますか.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
庭に猫が( )。
Diễn tả có một con mèo ở trong vườn dùng います vì mèo là động vật. あります không dùng cho con mèo trong cách diễn đạt tồn tại này.
A:「教室に誰( )いますか。」B:「先生がいます。」
Từ để hỏi 誰 làm chủ ngữ phải đi với が, không dùng は.