N4Minna bài 9
全然〜ない
hoàn toàn không …, không … chút nào
Dạng khác: 少しも〜ない
Cách nối
- 全然 + Vない / Vません
- 全然 + Aい→く + ない(です)
- 全然 + Aな・N + じゃない/じゃありません
- 少しも + (các dạng phủ định như trên)
1Phủ định hoàn toàn (全然)
全然 (ぜんぜん) đi với thể phủ định để nói 'hoàn toàn không'. Mạnh hơn あまり〜ない.
- お酒は全然飲みません。
Tôi hoàn toàn không uống rượu.
- この問題は全然わかりません。
Bài này tôi không hiểu gì cả.
- 昨日の試験は全然難しくなかったです。
Bài thi hôm qua chẳng khó chút nào.
2少しも〜ない: không một chút nào
少しも (すこしも) cũng đi với phủ định, nhấn mạnh 'dù chỉ một chút cũng không'. Nghĩa gần như 全然 nhưng hơi trang trọng hơn.
- 今日は少しも寒くないです。
Hôm nay không lạnh chút nào.
- 昨日は少しも寝られませんでした。
Hôm qua tôi không ngủ được chút nào.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Trong mẫu đang học, 全然/少しも đi với phủ định để diễn đạt 'không chút nào'. 全然 còn dùng với những từ có nghĩa phủ định như 違う/だめ. 全然大丈夫 cũng thường gặp trong hội thoại; không nên khẳng định rằng cách dùng này chắc chắn không xuất hiện trong đề thi.
- Mức độ: あまり〜ない < 全然〜ない/少しも〜ない.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
日本語の新聞は難しくて、全然( )。
全然 phải đi với phủ định: 全然わかりません. Các lựa chọn khẳng định đều sai.
隣の部屋がうるさくて、昨日は少しも( )。
少しも + phủ định: 少しも寝られませんでした 'không ngủ được chút nào'. Ba lựa chọn còn lại là khẳng định.