N4
なかなか〜ない
mãi mà không …, khó mà … được
Cách nối
- なかなか + Vない / Vません
- なかなか + V可能形(phủ định): なかなか覚えられない
Mãi không xảy ra như mong đợi
Dùng khi một việc mình mong muốn không xảy ra dễ dàng, tốn thời gian hay công sức mà vẫn chưa được. Khác với あまり〜ない (chỉ là mức độ thấp) ở chỗ なかなか mang cảm giác sốt ruột, khó khăn.
- バスがなかなか来ません。
Xe buýt mãi mà không đến.
- 漢字がなかなか覚えられません。
Kanji mãi mà không nhớ được.
- 薬を飲みましたが、熱がなかなか下がりません。
Đã uống thuốc rồi nhưng sốt mãi không hạ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Rất hay đi với thể khả năng phủ định: なかなか覚えられない、なかなか寝られない.
- なかなか + khẳng định lại có nghĩa khác là 'khá, hơn mong đợi': なかなかおいしいです。
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
毎日練習していますが、なかなか上手に( )。
Luyện tập mỗi ngày mà mãi không giỏi lên → なかなか + phủ định: なりません.
薬を飲みましたが、熱が( )下がりません。
Mong hạ sốt mà mãi không hạ → なかなか下がりません. とても/たくさん/だいたい không đi với phủ định theo nghĩa này.