N4

〜ない〜はない

không có … nào mà không … (= … nào cũng)

Cách nối

Phủ định hai lần = khẳng định mạnh

Dùng để nhấn mạnh 'tất cả đều …', 'ai/cái gì cũng …'. Nói 'không có người nào không biết' mạnh hơn 'ai cũng biết'.

  • Ở thị trấn này không ai là không biết ông Yamada.

  • Không có món nào tôi không ăn được (món gì tôi cũng ăn được).

  • Không có món nào anh tôi không nấu được.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Người dùng いない/いません, vật dùng ない/ありません.
  • Khác 〜ないことはない (N3): 'không phải là không …' (khẳng định một phần, nghĩa yếu), ví dụ 食べられないことはないです = không phải không ăn được (nhưng không thích lắm).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh